N1Danh từ
指揮
しき
Nghĩa
- 1.lệnh
- 2.chỉ huy
- 3.giám sát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- command, direction, supervision
- Tiếng Việt
- lệnh, chỉ huy, giám sát
- 日本語
- 指揮, 命令, 監督
- 한국어
- 지휘, 명령, 감독
- 中文
- 指挥, 命令, 监督
- Bahasa Indonesia
- perintah, arah, pengawasan
- ภาษาไทย
- คำสั่ง, การกำกับดูแล
- Español
- orden, dirección, supervisión
- Français
- commande, direction, supervision
- Deutsch
- Befehl, Richtung, Aufsicht
- Português
- comando, direção, supervisão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
帽子を被る工場長が指揮を執る。
Giám đốc nhà máy đội nón chỉ huy.
隊の指揮官は戦場に行く。
Chỉ huy đội đi tới chiến trường.
私は宇宙船で操作を指揮している。
Tôi đang chỉ huy hoạt động trên tàu vũ trụ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.