Từ vựng
N1Danh từ

拍手

はくしゅ

Nghĩa

  • 1.vỗ tay
  • 2.vỗ tay tán thưởng
  • 3.vỗ tay cầu nguyện (tại đền thờ)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
clapping hands, applause, clapping one's hands in prayer (at a shrine)
Tiếng Việt
vỗ tay, vỗ tay tán thưởng, vỗ tay cầu nguyện (tại đền thờ)
日本語
拍手, 拍手, 手を合わせて祈る
한국어
박수, 박수, 축복하는 손으로 셀
中文
拍手, 掌声, 在神社上的手合起来祈祷
Bahasa Indonesia
tepuk tangan
ภาษาไทย
การปรบมือ
Español
aplausos
Français
applaudissements
Deutsch
Applaus
Português
aplausos

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 舞台で拍手が響く。

    Tiếng vỗ tay vang lên trên sân khấu.

  • 巧みな演技は拍手を巻き起こした。

    Màn trình diễn khéo léo đã tạo ra tiếng hoan nghênh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.