vỗ tay
On'yomi (音読み)
- ハク
- ヒョウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「拍」 có nghĩa chính là vỗ tay hoặc nhịp điệu âm nhạc. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Có một số từ ghép điển hình: 拍手 (はくしゅ) nghĩa là vỗ tay, thường được dùng khi mọi người tán thưởng; 拍子 (ひょうし) có nghĩa là nhịp, được dùng trong âm nhạc để chỉ nhịp điệu; và 脈拍 (みゃくはく) có nghĩa là nhịp mạch, thường được dùng trong y học để chỉ nhịp tim. Một lưu ý nhỏ là trong tiếng Nhật, kanji này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc và nhịp điệu, giúp người học dễ nhớ và liên hệ hơn.
Câu ví dụ
拍手が会場に響いた。
Tiếng vỗ tay vang vọng trong hội trường.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- clap, beat (music)
- Tiếng Việt
- vỗ tay
- 日本語
- 拍
- 한국어
- 박수
- 中文
- 拍
- id
- tepuk, irama
- th
- ปรบมือ, จังหวะ
- es
- aplaudir, compás
- fr
- frapper, battement
- de
- klatschen, Schlag
- pt
- aplaudir, batida
Từ ghép phổ biến
- 拍車(riding) spur, spurring on, acceleration
- 拍手clapping hands, applause, clapping one's hands in prayer (at a shrine)
- 拍子time, meter, metre
- 脈拍pulse, pulse rate, pulsation
- 心拍heartbeat
- 手拍子beating time with one's hands, clapping to the beat, making a careless move (in go, shogi, etc.)
- 心拍数heart rate, pulse rate
- 三拍子triple time, triple meter, triple metre
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.