Từ vựng
N1Danh từ

所為

せい

Nghĩa

  • 1.hậu quả
  • 2.kết quả
  • 3.kết quả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
consequence, outcome, result
Tiếng Việt
hậu quả, kết quả, kết quả
日本語
結果, 成果, 結果
한국어
결과, 성과, 결과
中文
结果, 后果, 结果
Bahasa Indonesia
konsekuensi
ภาษาไทย
ผลลัพธ์
Español
consecuencia
Français
conséquence
Deutsch
Folge
Português
consequência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.