làm, thay đổi, tạo ra, lợi ích
Cũng có: phúc lợi, hữu ích, đạt tới, cố gắng, thực hành, chi phí, đóng vai trò, tốt, ưu thế, do kết quả của
On'yomi (音読み)
- イ
Kun'yomi (訓読み)
- ため
- な.る
- な.す
- す.る
- たり
- つく.る
- なり
Về kanji này
Kanji 「為」 có nghĩa chính là "làm", "thay đổi" hoặc "tạo ra". Kanji này thường được dùng như một động từ trong nhiều trường hợp. Một số từ ghép phổ biến đi kèm với kanji này là 為替 (かわせ), có nghĩa là "lệnh chuyển tiền"; 行為 (こうい), có nghĩa là "hành động"; và 為る (する), nghĩa là "làm". Khi sử dụng, người học cần chú ý rằng 「為」 có thể thể hiện nhiều khía cạnh khác nhau từ hành động đơn giản đến các vấn đề phức tạp hơn như chức năng hay nguyên nhân.
Câu ví dụ
自分の為だけに働くのは難しい。
Thật khó để chỉ làm việc cho bản thân.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- do, change, make, benefit, welfare, be of use, reach to, try, practice, cost, serve as, good, advantage, as a result of
- Tiếng Việt
- làm, thay đổi, tạo ra, lợi ích, phúc lợi, hữu ích, đạt tới, cố gắng, thực hành, chi phí, đóng vai trò, tốt, ưu thế, do kết quả của
- 日本語
- する, 変える, 作る, 利益, 福祉, 役立つ, 至る, 試みる, 実践する, コスト, 役立つ, 良い, 利益, その結果として
- 한국어
- 하다, 변화시키다, 만들다, 이익, 복지, 도움이 되다, 도달하다, 시도하다, 연습하다, 비용, 역할을 하다, 좋은, 장점, 결과로서
- 中文
- 做, 改变, 制造, 利益, 福利, 有用, 达到, 尝试, 实践, 成本, 充当, 好, 优势, 作为结果
- id
- melakukan
- th
- ทำ
- es
- hacer
- fr
- faire
- de
- tun
- pt
- fazer
Từ ghép phổ biến
- 為替money order, draft, exchange (e.g. foreign)
- 行為act, deed, conduct
- 為るto do, to carry out, to perform
- 人為human work, human agency, art
- 所為consequence, outcome, result
- 為すto do, to commit, to carry out
- 為さるto do
- 人為的artificial, unnatural, human-caused (e.g. mistake, error, disaster)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.