bậc, thang
On'yomi (音読み)
- ダン
- タン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「段」 có nghĩa chính là "bậc", "bước" hoặc "thang". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ chứ không phải động từ. Một số từ nổi bật với "段" bao gồm 一段 (いちだん), có nghĩa là "càng hơn nữa"; 階段 (かいだん), có nghĩa là "bậc thang"; và 段階 (だんかい), nghĩa là "giai đoạn". Chúng ta cũng thấy từ 普段 (ふだん), chỉ "thường ngày". Cần lưu ý rằng kanji này thường chỉ gặp trong các cụm từ, không có cách đọc kun'yomi mà chỉ dùng on'yomi. Nếu bạn gặp từ nào có "段", hãy nghĩ đến các bậc, giai đoạn hay mức độ.
Câu ví dụ
階段の段を一段ずつ上がります。
Tôi leo cầu thang từng bậc một.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- grade, steps, stairs
- Tiếng Việt
- bậc, thang
- 日本語
- 段, 階段
- 한국어
- 단계, 계단
- 中文
- 段, 台阶
- id
- tangga
- th
- ขั้นบันได
- es
- escalones
- fr
- marches
- de
- Stufen
- pt
- degraus
Từ ghép phổ biến
- 一段even more, still more, much more
- 階段stairs, stairway, staircase
- 手段means, way, measure
- 段階stage, step, phase
- 普段usual, normal, everyday
- 値段price, cost
- 格段dramatic (improvement), remarkable (difference), marked
- 段落paragraph, end, stopping place
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.