N1Danh từ
扶持
ふち
Nghĩa
- 1.lương
- 2.trợ cấp
- 3.biến thành người hầu và cấp trợ cấp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- salary (paid in rice to a samurai), stipend, making (someone) a retainer and granting a stipend
- Tiếng Việt
- lương, trợ cấp, biến thành người hầu và cấp trợ cấp
- 日本語
- 給料, 手当, 家臣にし、手当を出すこと
- 한국어
- 급여, 수당, 하인을 만들고 수당을 주는 것
- 中文
- 工资, 津贴, 使某人成为家臣并授予津贴
- Bahasa Indonesia
- gaji (beras), tunjangan, mengangkat
- ภาษาไทย
- เงินเดือน (ข้าว), เงินช่วยเหลือ, แต่งตั้ง
- Español
- salario (arroz), subsidio, proveer
- Français
- salaire (riz), bourse, retainer
- Deutsch
- Gehalt (Reis), Stipendium, Lehen
- Português
- salário (arroz), subvenção, passar a ser
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.