hỗ trợ, giúp đỡ, hỗ trợ
On'yomi (音読み)
- フ
Kun'yomi (訓読み)
- たす.ける
Về kanji này
Kanji 「扶」 có nghĩa chính là giúp đỡ, hỗ trợ. Nó thường được dùng như một động từ, với cách đọc là たす.ける (tasukeru). Một số từ ghép tiêu biểu của kanji này bao gồm 扶助 (ふじょ, fujo) có nghĩa là trợ giúp, 扶養 (ふよう, fuyou) nghĩa là nuôi dưỡng hoặc hỗ trợ các thành viên trong gia đình, và 扶桑 (ふそう, fusou) là cái cây hoặc hòn đảo thiêng liêng ở phía đông Trung Quốc. Lưu ý rằng kanji này thường mang ý nghĩa hỗ trợ người khác, vì vậy nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến việc giúp đỡ và chăm sóc.
Câu ví dụ
家族を扶養するのは大変だ。
Nuôi dưỡng một gia đình là điều rất khó khăn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- aid, help, assist
- Tiếng Việt
- hỗ trợ, giúp đỡ, hỗ trợ
- 日本語
- 助ける, 手伝う
- 한국어
- 돕다, 도움
- 中文
- 援助, 帮助
- id
- bantuan
- th
- ความช่วยเหลือ
- es
- ayuda
- fr
- aide
- de
- Hilfe
- pt
- ajuda
Từ ghép phổ biến
- 扶助aid, help, assistance
- 扶養support (e.g. of one's dependents), maintenance
- 扶桑divine tree or island east of China, Fusang, Japan
- 窒扶斯typhoid, paratyphoid, typhus
- 家扶steward
- 扶持salary (paid in rice to a samurai), stipend, making (someone) a retainer and granting a stipend
- 扶育bringing up (children)
- 扶植implantation, support, establishment
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.