N1Danh từ
拝啓
はいけい
Nghĩa
- 1.Kính gửi (ai đó)
- 2.Kính thưa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Dear (so and so), Dear Sir, Dear Madam
- Tiếng Việt
- Kính gửi (ai đó), Kính thưa
- 日本語
- 拝啓, 敬具
- 한국어
- 敬啓, 친애하는
- 中文
- 敬启, 亲爱的
- Bahasa Indonesia
- Kepada yang terhormat
- ภาษาไทย
- เรียนคุณ
- Español
- Estimado
- Français
- Cher
- Deutsch
- Sehr geehrte
- Português
- Caro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.