Từ vựng
N1Danh từ

謹啓

きんけい

Nghĩa

  • 1.Kính gửi
  • 2.Kính gửi quý ông
  • 3.Quý ông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Dear Sir or Madam, Dear Sirs, Gentlemen
Tiếng Việt
Kính gửi, Kính gửi quý ông, Quý ông
日本語
拝啓, 貴君へ, 紳士たちへ
한국어
친애하는, 친애하는 여러분, 신사 여러분
中文
敬启, 敬启各位, 绅士们
Bahasa Indonesia
Kepada Yth
ภาษาไทย
เรียนคุณผู้ชาย
Español
Estimados
Français
Messieurs
Deutsch
Sehr geehrte
Português
Prezados

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.