Từ vựng
N1Danh từ

啓発

けいはつ

Nghĩa

  • 1.thức tỉnh
  • 2.phát triển
  • 3.giáo hóa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
enlightenment, development, edification
Tiếng Việt
thức tỉnh, phát triển, giáo hóa
日本語
啓発, 発展, 教化
한국어
계발, 발전, 교육
中文
启发, 发展, 教化
Bahasa Indonesia
pencerahan
ภาษาไทย
การเปิดเผย
Español
iluminación
Français
éclaircissement
Deutsch
Aufklärung
Português
iluminação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.