Từ vựng
N1Danh từ

啓示

けいじ

Nghĩa

  • 1.(sự) huyền bí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(divine) revelation
Tiếng Việt
(sự) huyền bí
日本語
啓示
한국어
계시
中文
启示
Bahasa Indonesia
wahyu
ภาษาไทย
การเปิดเผย
Español
revelación
Français
révélation
Deutsch
Offenbarung
Português
revelação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 啓示を受けた時、彼は変わった。

    Khi nhận được mặt khải, anh ấy đã thay đổi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.