Từ vựng
N1Danh từ

啓蟄

けいちつ

Nghĩa

  • 1.khoảng thời gian "thức dậy của côn trùng"

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
"awakening of insects" solar term (approx. March 6, the day on which hibernating insects are said to come out of the ground)
Tiếng Việt
khoảng thời gian "thức dậy của côn trùng"
日本語
啓蟄
한국어
경칩
中文
惊蛰
Bahasa Indonesia
kebangkitan
ภาษาไทย
การตื่น
Español
despertar
Français
réveil
Deutsch
Erweckung
Português
despertar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.