N3Danh từ
手札
てふだ
Nghĩa
- 1.bài tay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hand card, playing card
- Tiếng Việt
- bài tay
- 日本語
- 手札
- 한국어
- 카드
- 中文
- 手牌
- Bahasa Indonesia
- kartu
- ภาษาไทย
- การ์ดเล่น
- Español
- carta
- Français
- carte
- Deutsch
- Spielkarten
- Português
- carta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.