nhãn, thẻ, tiền giấy
On'yomi (音読み)
- サツ
- ハク
Kun'yomi (訓読み)
- ふだ
Về kanji này
Kanji «札» có nghĩa chính là "thẻ", "nhãn" hoặc "tiền giấy". Kanji này thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như «名札» (なふだ) có nghĩa là "thẻ tên"; «手札» (てふだ) nghĩa là "thẻ bài" và «札幌» (さっぽろ) là tên thành phố Sapporo ở Nhật Bản. Khi sử dụng, bạn sẽ thấy kanji này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến việc chỉ định một cái gì đó thông qua thẻ hoặc nhãn, chẳng hạn như trong các hội thảo hoặc khi tham gia sự kiện. Kanji này cũng được liên kết với tiền bạc trong ngữ cảnh ngân hàng, vì vậy bạn sẽ thấy nó xuất hiện khi nói về các loại tiền giấy.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼はお金を札で払った。
Anh ấy đã thanh toán bằng tiền giấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ticket, tag, banknote
- Tiếng Việt
- nhãn, thẻ, tiền giấy
- 日本語
- 札, 切符, 札束
- 한국어
- 티켓, 태그, 지폐
- 中文
- 票, 标签, 钞票
- id
- tiket, label, uang kertas
- th
- ตั๋ว, แท็ก, ธนบัตร
- es
- boleto, etiqueta, billete
- fr
- billet, étiquette, billet de banque
- de
- Ticket, Schild, Banknote
- pt
- ingresso, etiqueta, nota
Từ ghép phổ biến
- 名札name tag
- 手札hand card, playing card
- 札幌Sapporo (city name)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.