Từ vựng
N1Danh từ

手掌

しゅしょう

Nghĩa

  • 1.lòng bàn tay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
palm
Tiếng Việt
lòng bàn tay
日本語
手の平
한국어
손바닥
中文
手掌
Bahasa Indonesia
telapak tangan
ภาษาไทย
ฝ่ามือ
Español
palma
Français
paume
Deutsch
Handfläche
Português
palma

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.