Từ vựng
N1Danh từ

手巾

しゅきん

Nghĩa

  • 1.khăn tay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(hand) towel, handkerchief
Tiếng Việt
khăn tay
日本語
手のタオル
한국어
수건
中文
手巾
Bahasa Indonesia
handuk
ภาษาไทย
ผ้าเช็ดมือ
Español
toalla (de mano)
Français
serviette (à main)
Deutsch
Handtuch
Português
toalha (de mão)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.