Từ vựng
N1Danh từ

意義

いぎ

Nghĩa

  • 1.ý nghĩa
  • 2.tầm quan trọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
meaning, significance
Tiếng Việt
ý nghĩa, tầm quan trọng
日本語
意義
한국어
의미
中文
意义, 重要性
Bahasa Indonesia
makna
ภาษาไทย
ความหมาย
Español
significado
Français
signification
Deutsch
Bedeutung
Português
significado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 詩は深い意義を呈する。

    Thơ ca thể hiện ý nghĩa sâu sắc.

  • そうですね。特に人間の存在意義について考えさせられます

    Đúng vậy. Đặc biệt là khiến chúng ta suy nghĩ về ý nghĩa của sự tồn tại của con người.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.