N3Danh từ
奥義
おうぎ
Nghĩa
- 1.bí quyết
- 2.nghệ thuật bí mật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hidden meaning, secret art
- Tiếng Việt
- bí quyết, nghệ thuật bí mật
- 日本語
- 秘伝(ひでん)
- 한국어
- 숨겨진 의미
- 中文
- 隐藏的意思
- Bahasa Indonesia
- makna tersembunyi
- ภาษาไทย
- ความหมายลับ
- Español
- significado oculto
- Français
- signification cachée
- Deutsch
- geheime Bedeutung
- Português
- significado oculto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.