chính nghĩa, công lý, đạo đức, danh dự
Cũng có: trung thành, nghĩa
On'yomi (音読み)
- ギ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「義」 có nghĩa chính là chính nghĩa, đạo đức hoặc lòng trung thành. Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ điển hình gồm có 意義 (いぎ) nghĩa là ý nghĩa, 義務 (ぎむ) có nghĩa là nghĩa vụ, và 講義 (こうぎ) có nghĩa là bài giảng. Các từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến việc học tập hoặc trách nhiệm. Một lưu ý quan trọng là 「義」 thể hiện những giá trị xã hội và cá nhân quan trọng, đặc biệt trong văn hóa Nhật Bản, nơi lòng trung thành và đạo đức được coi trọng.
Câu ví dụ
彼の言葉に深い義がある。
Có một ý nghĩa sâu sắc trong lời nói của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- righteousness, justice, morality, honor, loyalty, meaning
- Tiếng Việt
- chính nghĩa, công lý, đạo đức, danh dự, trung thành, nghĩa
- 日本語
- 義, 正義, 道徳, 名誉, 忠誠, 意味
- 한국어
- 정의, 정의, 도덕, 명예, 충성, 의미
- 中文
- 正义, 公正, 道德, 荣誉, 忠诚, 意义
- id
- keadilan, moralitas
- th
- ความถูกต้อง, ความยุติธรรม
- es
- justicia, honor
- fr
- justice, honneur
- de
- Recht, Gerechtigkeit
- pt
- justiça, moral
Từ ghép phổ biến
- 意義meaning, significance
- 義務duty, obligation, responsibility
- 講義lecture
- 主義doctrine, rule, principle
- 正義justice, right, righteousness
- 定義definition
- 名義name (esp. on a deed, contract, work, etc.), formal name, published name
- 主義者advocate (of a theory or principle), ideologist, ideologue
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.