N1Danh từ
急騰
きゅうとう
Nghĩa
- 1.tăng đột ngột (giá)
- 2.tăng mạnh
- 3.nhảy vọt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sudden rise (in price), sharp rise, jump
- Tiếng Việt
- tăng đột ngột (giá), tăng mạnh, nhảy vọt
- 日本語
- 急騰, 急上昇, ジャンプ
- 한국어
- 갑자기 상승(가격), 급등, 점프
- 中文
- 突然上涨, 急速上升, 跳跃
- Bahasa Indonesia
- kenaikan mendadak
- ภาษาไทย
- การเพิ่มขึ้นอย่างฉับพลัน
- Español
- aumento repentino
- Français
- augmentation soudaine
- Deutsch
- plötzlicher Anstieg
- Português
- aumento repentino
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.