N1Danh từ
沸騰
ふっとう
Nghĩa
- 1.sôi
- 2.sục sôi
- 3.nóng lên (tranh luận)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- boiling, seething, becoming heated (e.g. of a debate)
- Tiếng Việt
- sôi, sục sôi, nóng lên (tranh luận)
- 日本語
- 沸騰, 煮沸, 熱くなる
- 한국어
- 끓다, 설렁설렁대다, 뜨거워지다(예: 논쟁)
- 中文
- 沸腾, 翻滚, 热烈(如辩论)
- Bahasa Indonesia
- mendidih, bergegas
- ภาษาไทย
- เดือด, อึงอล
- Español
- hervir, borbotear
- Français
- ébullition, effervescence
- Deutsch
- Sieden, Kochen
- Português
- fervendo, borbulhando
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.