N1Danh từ
憲政
けんせい
Nghĩa
- 1.quân chủ
- 2.chính phủ mẫu mực
- 3.chính phủ xuất sắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- constitutional government, exemplary government, excellent government
- Tiếng Việt
- quân chủ, chính phủ mẫu mực, chính phủ xuất sắc
- 日本語
- 憲政, 模範的な政府, 優れた政府
- 한국어
- 헌정, 모범적 정부, 우수한 정부
- 中文
- 宪政, 模范政府, 优秀政府
- Bahasa Indonesia
- pemerintahan konstitusi
- ภาษาไทย
- รัฐบาลตามรัฐธรรมนูญ
- Español
- gobierno constitucional
- Français
- gouvernement constitutionnel
- Deutsch
- Verfassungsregierung
- Português
- governo constitucional
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.