N1Danh từ
急須
きゅうす
Nghĩa
- 1.bình trà nhỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- small teapot
- Tiếng Việt
- bình trà nhỏ
- 日本語
- 急須
- 한국어
- 작은 찻주전자
- 中文
- 小茶壶
- Bahasa Indonesia
- poci kecil
- ภาษาไทย
- กาน้ำชาใบเล็ก
- Español
- tetera pequeña
- Français
- petite théière
- Deutsch
- kleine Teekanne
- Português
- bule pequeno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.