cần thiết
On'yomi (音読み)
- ス
- シュ
Kun'yomi (訓読み)
- すべから.く
- すべし
- ひげ
- まつ
- もち.いる
- もと.める
Về kanji này
Kanji 「須」 có nghĩa chính là "nhất định" hoặc "cần thiết". Nó thường được sử dụng trong các danh từ và một số động từ liên quan đến nhu cầu hay yêu cầu. Một số từ ghép tiêu biểu như 必須 (ひっす), có nghĩa là "cần thiết"; 必須条件 (ひっすじょうけん), tức là "điều kiện cần thiết"; và 急須 (きゅうす), chỉ một cái ấm trà nhỏ dùng trong trà đạo. Lưu ý rằng từ này thể hiện sự bắt buộc hoặc điều gì đó mà người ta phải làm hoặc có để đạt được kết quả mong muốn.
Câu ví dụ
成功するには努力が須要だ。
Nỗ lực là điều cần thiết để thành công.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ought, by all means, necessarily
- Tiếng Việt
- cần thiết
- 日本語
- 必須
- 한국어
- 필요하다
- 中文
- 必须
- id
- seharusnya
- th
- ต้อง
- es
- deber
- fr
- doit
- de
- sollte
- pt
- deve
Từ ghép phổ biến
- 必須indispensable, essential, requisite
- 必須条件essential condition
- 急須small teapot
- 須要absolutely necessary
- 呉須gosu porcelain, asbolite, zaffer
- 須髯beard
- 畝須ridged whale meat used to make whale "bacon"
- 須義cobia (Rachycentron canadum), sergeant fish
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.