Từ vựng
N1Danh từ

戴冠

たいかん

Nghĩa

  • 1.lễ đăng quang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
coronation, crowning
Tiếng Việt
lễ đăng quang
日本語
戴冠
한국어
관을 씌우다
中文
加冕
Bahasa Indonesia
pemberian mahkota
ภาษาไทย
พิธีราชาภิเษก
Español
coronación, entronización
Français
couronnement
Deutsch
Krönung, Thronbesteigung
Português
coroação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.