N1Danh từ
三冠馬
さんかんば
Nghĩa
- 1.người chiến thắng ba giải đua chính của Nhật Bản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- winner of Japan's three main horse races
- Tiếng Việt
- người chiến thắng ba giải đua chính của Nhật Bản
- 日本語
- 日本の三大競馬の勝者
- 한국어
- 일본의 3대 경마 우승자
- 中文
- 日本三冠赛的赢家
- Bahasa Indonesia
- pemenang triple crown
- ภาษาไทย
- ผู้ชนะสามโค้ง
- Español
- ganador del triple corona
- Français
- gagnant de la triple couronne
- Deutsch
- Dreifachgewinner
- Português
- vencedor da tríplice coroa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.