Từ vựng
N1Danh từ

栄冠

えいかん

Nghĩa

  • 1.vòng nguyệt quế
  • 2.vòng hoa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
laurels, garland
Tiếng Việt
vòng nguyệt quế, vòng hoa
日本語
栄光, 花冠
한국어
영광, 화관
中文
荣誉, 花冠
Bahasa Indonesia
lorong
ภาษาไทย
การันตี
Español
laureles
Français
lauriers
Deutsch
Lorbeeren
Português
louros

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.