N1Danh từ
頂戴
ちょうだい
Nghĩa
- 1.nhận
- 2.lấy
- 3.chấp nhận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- receiving, getting, accepting
- Tiếng Việt
- nhận, lấy, chấp nhận
- 日本語
- 頂戴, 受け取ること
- 한국어
- 받기, 받는 것, 수용
- 中文
- 接受, 获得
- Bahasa Indonesia
- menerima
- ภาษาไทย
- การรับ
- Español
- recepción
- Français
- réception
- Deutsch
- Empfang
- Português
- recebendo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.