Từ vựng
N1Danh từ

王冠

おうかん

Nghĩa

  • 1.vương miện
  • 2.diadem
  • 3.nắp chai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
crown, diadem, bottle cap
Tiếng Việt
vương miện, diadem, nắp chai
日本語
王の冠, ダイアデム, ボトルキャップ
한국어
왕관, 디아덤, 병뚜껑
中文
王冠, 冠冕, 瓶盖
Bahasa Indonesia
mahkota
ภาษาไทย
มงกุฎ
Español
corona
Français
couronne
Deutsch
Krone
Português
coroa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.