Từ vựng
N1Danh từ

茨の冠

いばらのかんむり

Nghĩa

  • 1.vương miện gai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
a crown of thorns
Tiếng Việt
vương miện gai
日本語
イバラの冠, 棘の冠
한국어
가시관
中文
荆棘冠
Bahasa Indonesia
mahkota duri
ภาษาไทย
มงกุฎหนาม
Español
corona de espinas
Français
couronne d'épines
Deutsch
Dornenkrone
Português
coroa de espinhos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.