N1Danh từ
冠婚葬祭
かんこんそうさい
Nghĩa
- 1.lễ nghi quan trọng trong mối quan hệ gia đình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- important ceremonial occasions in family relationships
- Tiếng Việt
- lễ nghi quan trọng trong mối quan hệ gia đình
- 日本語
- 家族関係における重要な儀式の場
- 한국어
- 가족관계의 중요한 의식
- 中文
- 家庭关系中的重要仪式
- Bahasa Indonesia
- upacara
- ภาษาไทย
- พิธีกรรม
- Español
- ceremonias
- Français
- célébrations
- Deutsch
- Feierlichkeiten
- Português
- cerimônias
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.