成功
せいこう
Nghĩa
- 1.thành công
- 2.thành tựu
- 3.thành đạt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- success, achievement, succeeding (in life)
- Tiếng Việt
- thành công, thành tựu, thành đạt
- 日本語
- 成功, 業績, 成功する
- 한국어
- 성공, 업적, 인생에서 성공하다
- 中文
- 成功, 成就, 成功(生活中)
- Bahasa Indonesia
- kesuksesan
- ภาษาไทย
- ความสำเร็จ
- Español
- éxito
- Français
- succès
- Deutsch
- Erfolg
- Português
- sucesso
Kanji được dùng
Câu ví dụ
東京大学病院の研究チームは新しいアルツハイマー病薬の臨床試験に成功した。
Nhóm nghiên cứu tại bệnh viện Đại học Tokyo đã thành công trong thử nghiệm lâm sàng thuốc mới cho bệnh Alzheimer.
しかしながら、海外市場での成功は国内ファンの要求を無視することを意味するわけではない
Tuy nhiên, thành công trên thị trường nước ngoài không có nghĩa là bỏ qua yêu cầu của người hâm mộ trong nước.
この微妙なバランス感がアニメの国際展開において成功を収める鍵である
Sự cân bằng tế nhị này là chìa khóa thành công trong việc mở rộng quốc tế của anime.
この企業は量子センサー技術の商業化に成功し、各種産業で利用される可能性を探っている。
Công ty này đã thành công trong việc thương mại hóa công nghệ cảm biến lượng tử, tìm kiếm khả năng áp dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
後に最大の成功を収めた。
Sau đó, thành công lớn nhất đã đạt được.
感情を制御できる人は成功する。
Những người có thể kiểm soát cảm xúc của mình thành công.
科研の沈殿実験は成功しました。
Thí nghiệm kết tủa trong nghiên cứu đã thành công.
絹と綿の融合に成功した。
Họ đã thành công trong việc kết hợp lụa và bông.
彼は人の成功を羨んでしまう。
Anh ấy ghen tị với thành công của người khác.
それが一番だね。成功を祈ってるよ。
Đó là tốt nhất. Tôi chúc bạn thành công.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.