N3Danh từ
宅配
たくはい
Nghĩa
- 1.giao hàng tận nhà
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- home delivery
- Tiếng Việt
- giao hàng tận nhà
- 日本語
- 宅配便, お届け物
- 한국어
- 택배
- 中文
- 家庭配送
- Bahasa Indonesia
- pengiriman rumah
- ภาษาไทย
- จัดส่งถึงบ้าน
- Español
- entrega a domicilio
- Français
- livraison à domicile
- Deutsch
- Hauszustellung
- Português
- entrega em casa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.