Từ vựng
N1Danh từ

弱音

よわね

Nghĩa

  • 1.than vãn yếu ớt
  • 2.than phiền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
feeble complaint, whine
Tiếng Việt
than vãn yếu ớt, than phiền
日本語
弱音, 不満
한국어
약한 소리, 불평
中文
软弱抱怨, 呻吟
Bahasa Indonesia
keluhan lemah
ภาษาไทย
เสียงบ่น
Español
queja débil
Français
plainte faible
Deutsch
schwacher Wunsch
Português
reclamação fraca

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.