N1Danh từ
形跡
けいせき
Nghĩa
- 1.dấu vết
- 2.bằng chứng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- traces, evidence
- Tiếng Việt
- dấu vết, bằng chứng
- 日本語
- 跡, 証拠
- 한국어
- 트레이스, 증거
- 中文
- 痕迹, 证据
- Bahasa Indonesia
- jejak, bukti
- ภาษาไทย
- ร่องรอย, หลักฐาน
- Español
- huellas, evidencia
- Français
- traces, preuves
- Deutsch
- Spuren, Beweise
- Português
- caminhos, evidências
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.