N1Danh từ
痕跡
こんせき
Nghĩa
- 1.dấu vết
- 2.di tích
- 3.dấu hiệu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- trace, vestige, mark
- Tiếng Việt
- dấu vết, di tích, dấu hiệu
- 日本語
- 痕跡, 遺跡, しるし
- 한국어
- 흔적, 유물, 표시
- 中文
- 痕迹, 遗迹, 标记
- Bahasa Indonesia
- jejak
- ภาษาไทย
- ร่องรอย
- Español
- rastro
- Français
- trace
- Deutsch
- Spur
- Português
- rastro
Kanji được dùng
Câu ví dụ
例えば、痘瘡の影響で痕跡が残ることもある。
Ví dụ, có thể có dấu vết còn lại do bệnh đậu mùa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.