Từ vựng
N1Danh từ

形成

けいせい

Nghĩa

  • 1.hình thành
  • 2.định hình
  • 3.tạo ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
formation, molding, making (up)
Tiếng Việt
hình thành, định hình, tạo ra
日本語
形成, 成形, 作り上げる
한국어
형성, 모양내기, 작성
中文
形成, 塑造, 制作
Bahasa Indonesia
pembentukan, molding
ภาษาไทย
การสร้าง, การหล่อ
Español
formación, modelado
Français
formation, moulage
Deutsch
Bildung, Formung
Português
formação, moldagem

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 教育は人間の価値観を形成し、未来の社会を築く基盤となります。

    Giáo dục hình thành giá trị con người và là nền tảng để xây dựng xã hội tương lai.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.