dấu vết, dấu, in, ấn tượng
On'yomi (音読み)
- セキ
Kun'yomi (訓読み)
- あと
Về kanji này
Kanji 「跡」 mang ý nghĩa chính là dấu vết, dấu tích, hoặc vết in. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 遺跡 (いせき), có nghĩa là di tích khảo cổ, nơi còn lại của các nền văn minh xưa; 軌跡 (きせき), chỉ về dấu vết của bánh xe hay con đường; và 形跡 (けいせき), tức là dấu hiệu hoặc vết tích của một sự việc nào đó. Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng kanji này, nó thường liên quan đến việc tìm kiếm hoặc nghiên cứu những gì đã qua, như là việc khảo sát di tích hay dấu vết trên mặt đất.
Câu ví dụ
古い跡が残っている。
Những dấu tích cũ vẫn còn lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tracks, mark, print, impression
- Tiếng Việt
- dấu vết, dấu, in, ấn tượng
- 日本語
- 跡, 痕跡, 印, 印象
- 한국어
- 자국, 표시, 인쇄, 인상
- 中文
- 痕迹, 标记, 印刷, 印象
- id
- jejak
- th
- รอย
- es
- marcas
- fr
- trace
- de
- Spuren
- pt
- marcas
Từ ghép phổ biến
- 遺跡(archeological) remains, ruins, relics
- 軌跡tire track, traces of a person or thing, path one has taken
- 形跡traces, evidence
- 痕跡trace, vestige, mark
- 失跡absconding, disappearance
- 追跡chase, pursuit, tracking
- 筆跡handwriting, calligraphy specimen, example of penmanship
- 足跡footprints, record of page visitors (e.g. in social networking sites)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.