Từ vựng
N3Danh từ

城跡

しろあと

Nghĩa

  • 1.phế tích thành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
castle ruins
Tiếng Việt
phế tích thành
日本語
城跡
한국어
성터
中文
城堡遗址
Bahasa Indonesia
reruntuhan kastil
ภาษาไทย
ซากปราสาท
Español
ruinas del castillo
Français
ruines du château
Deutsch
Burgruine
Português
ruínas do castelo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.