Từ vựng
N3Danh từ

操り人形

あやつりにんぎょう

Nghĩa

  • 1.puppet
  • 2.rối điều khiển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
puppet, marionette
Tiếng Việt
puppet, rối điều khiển
日本語
人形
한국어
인형
中文
木偶
Bahasa Indonesia
boneka
ภาษาไทย
หุ่นเชิด
Español
títere
Français
marionnette
Deutsch
Puppe
Português
marionete

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.