Từ vựng
N3Danh từ

奇形

きけい

Nghĩa

  • 1.khiếm khuyết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deformity
Tiếng Việt
khiếm khuyết
日本語
奇形
한국어
기형
中文
畸形
Bahasa Indonesia
deformitas
ภาษาไทย
ความพิการ
Español
deformidad
Français
déformation
Deutsch
Deformität
Português
deformidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.