Từ vựng
N1Danh từ

弔電

ちょうでん

Nghĩa

  • 1.telegram chia buồn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
telegram of condolence
Tiếng Việt
telegram chia buồn
日本語
弔電
한국어
애도 전보
中文
悼电
Bahasa Indonesia
telegram belasungkawa
ภาษาไทย
โทรเลขแสดงความเสียใจ
Español
telegrama de condolencias
Français
télégramme de condoléances
Deutsch
Beileidstelegramm
Português
telegrama de condolências

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.