N4Danh từ
風味
ふうみ
Nghĩa
- 1.hương vị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- flavor, taste
- Tiếng Việt
- hương vị
- 日本語
- 風味
- 한국어
- 맛, 향
- 中文
- 风味, 口味
- Bahasa Indonesia
- rasa, cita rasa
- ภาษาไทย
- รสชาติ, กลิ่น
- Español
- sabor, gusto
- Français
- saveur, goût
- Deutsch
- Geschmack, Aroma
- Português
- sabor, aroma
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.