hương vị, nếm
On'yomi (音読み)
- ミ
- ビ
Kun'yomi (訓読み)
- あじ
- あじ.わう
Về kanji này
Kanji 「味」 có nghĩa chính là "hương vị" hoặc "vị giác". Kanji này thường được sử dụng như danh từ trong tiếng Nhật. Một số từ phổ biến có chứa kanji này là 味噌 (みそ, miso) - một loại gia vị truyền thống của Nhật, 味わう (あじ.わう, ajiwau) - động từ có nghĩa là "nếm thử", và 旨味 (うまみ, umami) - từ chỉ về vị ngon, đặc biệt trong ẩm thực. Ngoài ra, 味覚 (みかく, mikaku) nghĩa là "cảm giác vị giác", đề cập đến khả năng cảm nhận hương vị của con người. Lưu ý rằng khi sử dụng động từ 味わう, người ta thường nếm thử một món ăn nào đó để cảm nhận hương vị đặc trưng của nó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この料理は味がいい。
Món ăn này có vị ngon.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- taste, flavor
- Tiếng Việt
- hương vị, nếm
- 日本語
- 味, 風味
- 한국어
- 맛
- 中文
- 味道
- id
- rasa
- th
- รสชาติ
- es
- sabor
- fr
- goût
- de
- Geschmack
- pt
- sabor
Từ ghép phổ biến
- 味噌miso
- 味わうto taste, to savor
- 旨味umami, savory taste
- 味覚sense of taste
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.