Từ vựng
N4Danh từ

味噌

みそ

Nghĩa

  • 1.miso

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
miso
Tiếng Việt
miso
日本語
味噌
한국어
미소
中文
味增
Bahasa Indonesia
miso
ภาษาไทย
มิโสะ
Español
miso
Français
miso
Deutsch
Miso
Português
miso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.