N1Danh từ
強豪
きょうごう
Nghĩa
- 1.sức mạnh áp đảo
- 2.người rất mạnh
- 3.hạng mạnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- overwhelming strength, extremely strong person, powerhouse
- Tiếng Việt
- sức mạnh áp đảo, người rất mạnh, hạng mạnh
- 日本語
- 強豪, 超強者, 強力な人
- 한국어
- 강력한 힘, extremely strong person, 강자
- 中文
- 强大力量, 极强的人, 强者
- Bahasa Indonesia
- kekuatan yang luar biasa
- ภาษาไทย
- พลังที่เหนือกว่า
- Español
- fuerza abrumadora
- Français
- force écrasante
- Deutsch
- überwältigende Stärke
- Português
- força avassaladora
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.