vĩ đại
On'yomi (音読み)
- ゴウ
Kun'yomi (訓読み)
- えら.い
Về kanji này
Kanji "豪" thể hiện ý nghĩa lớn lao, mạnh mẽ và xuất sắc. Nó thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép điển hình như "豪華" (ごうか), nghĩa là xa hoa, thể hiện sự sang trọng; "強豪" (きょうごう), có nghĩa là sức mạnh áp đảo, thường dùng để chỉ những đối thủ mạnh trong thể thao; và "豪雨" (ごうう), tức là mưa lớn, chỉ những cơn mưa rất nặng hạt. Lưu ý rằng "豪" cũng có thể liên quan đến Australia, ở một số ngữ cảnh nhất định.
Câu ví dụ
彼は豪邸に住んでいる。
Anh ấy sống trong một biệt thự.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- overpowering, great, powerful, excelling, Australia
- Tiếng Việt
- vĩ đại
- 日本語
- 豪華
- 한국어
- 호화
- 中文
- 豪
- id
- menggagalkan
- th
- ผู้มีอำนาจ
- es
- abrumador
- fr
- écrasant
- de
- überwältigend
- pt
- opulento
Từ ghép phổ biến
- 豪華extravagant, lavish, opulent
- 強豪overwhelming strength, extremely strong person, powerhouse
- 豪雨torrential rain, heavy rain, cloudburst
- 豪快hearty, tremendous, magnificent
- 富豪wealthy person, millionaire
- 集中豪雨local downpour, severe rain fall
- 古豪veteran, old-timer, experienced person
- 豪語boasting, big talk, bombast
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.