N1Danh từ
強襲
きょうしゅう
Nghĩa
- 1.tấn công
- 2.tấn công bạo lực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- assault, violent attack
- Tiếng Việt
- tấn công, tấn công bạo lực
- 日本語
- 強襲
- 한국어
- 강습
- 中文
- 强袭
- Bahasa Indonesia
- serangan
- ภาษาไทย
- การโจมตี
- Español
- asalto
- Français
- violence
- Deutsch
- Angriff
- Português
- assalto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.