đức, đạo đức
On'yomi (音読み)
- トク
Kun'yomi (訓読み)
- とく
Về kanji này
Kanji 「徳」 có nghĩa chính là đức hạnh hoặc phẩm chất tốt. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 徳川 (とくがわ), biểu thị họ Tokugawa, một dòng họ nổi tiếng trong lịch sử Nhật Bản; 美徳 (びとく) có nghĩa là đức hạnh; và 徳目 (とくもく) chỉ tiêu chuẩn đạo đức. Khi sử dụng kanji này, người Nhật thường nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức và phẩm cách trong cuộc sống cá nhân và xã hội. Việc nắm rõ kanji này sẽ giúp bạn hiểu thêm về các giá trị văn hóa sâu sắc của Nhật Bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は徳のある人です。
Anh ấy là người có đức hạnh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- virtue, moral
- Tiếng Việt
- đức, đạo đức
- 日本語
- 徳, りっぱな性格
- 한국어
- 미덕
- 中文
- 德
- id
- kebajikan
- th
- คุณธรรม
- es
- virtud
- fr
- vertu
- de
- Tugend
- pt
- virtude
Từ ghép phổ biến
- 徳川Tokugawa (surname)
- 美徳virtue, goodness
- 徳目moral standards, virtues
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.