Quay lại từ điển
JLPT N313画 · 13 nétbộ thủ 彳lớp 4tần suất #1800Kanken cấp 7Kanji Jōyō (thường dụng)

đức, đạo đức

On'yomi (音読み)

  • トク

Kun'yomi (訓読み)

  • とく

Gợi nhớ

Trên con đường 彳, tôi gặp người có 徳, mang trong mình phẩm hạnh và đạo đức, khiến trái tim tôi ấm áp.

Về kanji này

Kanji 「徳」 có nghĩa chính là đức hạnh hoặc phẩm chất tốt. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 徳川 (とくがわ), biểu thị họ Tokugawa, một dòng họ nổi tiếng trong lịch sử Nhật Bản; 美徳 (びとく) có nghĩa là đức hạnh; và 徳目 (とくもく) chỉ tiêu chuẩn đạo đức. Khi sử dụng kanji này, người Nhật thường nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức và phẩm cách trong cuộc sống cá nhân và xã hội. Việc nắm rõ kanji này sẽ giúp bạn hiểu thêm về các giá trị văn hóa sâu sắc của Nhật Bản.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 彼は徳のある人です。

    Anh ấy là người có đức hạnh.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
virtue, moral
Tiếng Việt
đức, đạo đức
日本語
徳, りっぱな性格
한국어
미덕
中文
id
kebajikan
th
คุณธรรม
es
virtud
fr
vertu
de
Tugend
pt
virtude

Từ ghép phổ biến

  • 徳川とくがわTokugawa (surname)
  • 美徳びとくvirtue, goodness
  • 徳目とくもくmoral standards, virtues

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.